Bán và lắp đặt treo tường LG V18ENF tiết kiệm điện - Thành Đạt

Thảo luận trong 'Chợ Giời' bắt đầu bởi Dienmaythanhdat22, 20/5/20.

  1. Dienmaythanhdat22

    Dienmaythanhdat22 Active Member

    [​IMG]

    Bán và lắp đặt treo tường LG V18ENF tiết kiệm điện
    Mã sản phẩm LG V18ENF inverter
    Model LG V18ENF inverter
    Bảo hành 2 Năm
    Chức năng Máy lạnh inverter (Tiết kiệm điện)
    Công suất Máy lạnh 2 ngựa (2 HP)
    Hãng sản xuất LG
    Xuất xứ Thái Lan
    Giá 13.000.000đ

    CÔNG TY TNHH DV - TM ĐIỆN MÁY THÀNH ĐẠT


    Địa chỉ: Hẻm 1276/27 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp

    Điện thoại: 02839877848

    Hotline: 0902 809 949 - 0911 465 489

    Website: Maylanhgiatot.vn

    Email: Dienmaythanhdat.vn@gmail.com

    Bán và lắp đặt treo tường LG V18ENF tiết kiệm điện

    Thông số kỹ thuật LG V18ENF inverter

    Thông số chung

    Loại sản phẩm

    Điều hòa 1 chiều

    Nguồn điện

    1/220-240V/50Hz

    Dàn tản nhiệt

    Dàn ngưng tụ

    Chất liệu, Ống / Cánh tản nhiệt: Cu / Al

    Công suất làm lạnh

    kW

    5.86

    Btu/h

    20,000

    Chiều dài ống (Tiêu chuẩn, Tối đa)

    Độ dài ống (Tối thiểu/ Tiêu chuẩn/ Tối đa)

    3 / 7.5 / 30

    Chênh lệch độ cao đường ống, Tối đa

    Chênh lệch độ cao đường ống tối đa (m)

    20

    Khả năng khử ẩm

    Khả năng khử ẩm

    2.5

    Ống công nghệ

    Dẫn ga

    12.7 (mm)

    Dẫn chất lỏng

    6.35 (mm)

    Môi chất lạnh

    Loại

    R32

    Nạp sẵn (g)

    950

    Nạp thêm (g/m)

    20

    Công suất

    Công suất tiêu thụ

    Tối thiểu: 270 | Trung bình: 1,540 | Tối đa: 2,000

    Dòng điện

    Tối thiểu: 1.40 | Trung bình: 7.10 | Tối đa: 10.00 (A)

    Hiệu suất tiết kiệm điện năng EER

    Tính theo W/W

    3.44

    Tính theo Btu/h.W

    11.69

    Tính Năng

    Làm lạnh nhanh



    Luồng khí dễ chịu



    Tấm lọc trước (Có thể làm sạch/ Chống vi khuẩn)



    Vận hành làm khô (Giảm ẩm)



    Tự động làm sạch



    Tự khởi động



    Chế độ vận hành khi ngủ

    7hr

    Chuẩn đoán thông minh



    Loại hiển thị dàn lạnh

    Hiển thị số

    Kiểm soát năng lượng chủ động



    Lưu lượng gió

    Cục trong tối đa (m3/phút)

    Max: 18.5 | H: 12.4 | M: 9.7 | L: 8.0

    Cục ngoài tối đa (m3/phút)

    49

    Trọng lượng

    Cục trong (kg)

    11.2

    Cục ngoài (kg)

    32.5

    Kích Thước

    Cục trong (RxCxS)

    998 x 345 x 210 mm

    Cục ngoài (RxCxS)

    770 x 545 x 288 mm

    Độ Ồn

    Cục trong (cao) (dB(A)±3)

    45

    Cục trong (TB) (dB(A)±3)

    40

    Cục trong (Thấp) (dB(A)±3)

    37

    Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3)

    32
     

    Like Ủng Hộ Diễn Đàn

Chia sẻ trang này